Chuyển tới nội dung chính

Các loại tài khoản HFM: Cent, Premium, Pro, Zero và Top-up Bonus, nên chọn loại nào?

Review sàn Forex Đăng 14 phút đọc

Năm loại tài khoản HFM: Cent, Premium, Pro, Zero, Top-up Bonus và mức spread từ của từng loại
Nội dung chính
  1. Bảng so sánh nhanh
  2. Chi phí thật của một lệnh
  3. “Miễn phí swap” không có nghĩa là giữ lệnh bao lâu cũng miễn phí
  4. Từng loại tài khoản
  5. Margin call 50%, stop out 20% và đòn bẩy
  6. Những điều khoản nên biết trước khi mở tài khoản
  7. Gợi ý chọn tài khoản
  8. Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
  9. Kết luận

HFM (HF Markets, tên cũ HotForex) hiện có năm loại tài khoản giao dịch thật: Cent, Premium (website tiếng Việt gọi là “Tài khoản Cao cấp”), Pro, Zero và Top-up Bonus (“Tài khoản Thưởng Ký Quỹ”). Các tài khoản Micro, Auto hay Zero Spread trong bài review HFM viết năm 2022 không còn trong bảng so sánh hiện hành.

Bài này tổng hợp từ trang So sánh tài khoản, trang riêng của từng tài khoản, Chính sách phí qua đêm, Thỏa thuận khách hàng (bản 07/2026) và Điều khoản chương trình Top-up Bonus (bản 03/2026) trên website tiếng Việt của HFM, cập nhật ngày 14/09/2026. HFM ghi rõ đòn bẩy và điều kiện có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra lại trong khu vực khách hàng (myHF) trước khi mở tài khoản.

Bảng so sánh nhanh

CentPremiumProZeroTop-up Bonus
Nạp tối thiểu0 USD0 USD100 USD0 USD (phần hỏi đáp ghi 25 USD)0 USD
Spread từ1,4 pip1,4 pip0,6 pip0 pip (ngoại hối)1,4 pip
Phí hoa hồngKhôngKhông (trừ một số sản phẩm)Không (trừ một số sản phẩm)Không (trừ một số sản phẩm)
Đòn bẩy tối đa1:20001:20001:20001:20001:1000
Đơn vị tiềnCent Mỹ (USC)USD, EURUSD, EURUSD, EURUSD, EUR
1 lot1.000 đơn vị100.000 đơn vị100.000 đơn vị100.000 đơn vị100.000 đơn vị
Sản phẩmNgoại hối, vàngTất cảTất cảTất cảTrừ cổ phiếu DMA và ETF
Số lệnh mở cùng lúc300500500500500

Điểm chung của cả năm loại: khối lượng tối thiểu 0,01 lot; tối đa 60 lot tiêu chuẩn mỗi vị thế (tài khoản Cent ghi tổng 6.000 lot cent cho cả tài khoản); khớp lệnh theo giá thị trường (market execution); dùng được MT4, MT5, HFM WebTrader và ứng dụng HFM; margin call ở mức 50%, stop out ở mức 20%.

Nạp tối thiểu 0 USD là mức của tài khoản. Mỗi phương thức nạp vẫn có mức tối thiểu riêng: theo trang Nạp tiền ngày 14/09/2026, chuyển khoản ngân hàng từ 300.000 đồng, thẻ tín dụng hoặc ghi nợ từ 120.000 đồng.

Chi phí thật của một lệnh

“Spread từ” là mức thấp nhất, thường chỉ gặp lúc thị trường có thanh khoản tốt. Chi phí thật của một lệnh là spread lúc bạn vào lệnh, cộng phí hoa hồng (nếu có), cộng phí qua đêm (nếu giữ lệnh qua đêm và mã đó bị tính swap).

Phí hoa hồng của tài khoản Zero theo bảng trên trang Zero, tính cho cả chiều mở và chiều đóng lệnh:

Sản phẩmKhối lượngHoa hồng
Tất cả cặp tiền1.000 / 10.000 / 100.000 đơn vị0,06 / 0,6 / 6 USD
Vàng1 / 10 / 100 ounce0,10 / 1 / 10 USD

Phần giới thiệu trên cùng trang ghi “hoa hồng chỉ từ 3 USD mỗi lot”, tức là tính cho một chiều; cả mở và đóng là 6 USD.

Ví dụ với 1 lot EUR/USD (mỗi pip khoảng 10 USD), nếu spread đúng bằng mức thấp nhất sàn công bố:

Tài khoảnSpreadHoa hồngTổng
Premium1,4 pip = 14 USD014 USD
Pro0,6 pip = 6 USD06 USD
Zero0 pip6 USD6 USD

Trên thực tế spread thường cao hơn mức “từ”, nhất là lúc ra tin, lúc mở cửa đầu tuần và với các cặp tiền ít giao dịch. Cách chắc nhất là tự đo:

  1. Mở tài khoản demo cùng loại trong myHF (có thể đăng ký HFM tại đây rồi tạo tài khoản demo trước khi nạp tiền).
  2. Trong MT4/MT5, mở cửa sổ Market Watch, bật cột Spread và theo dõi cặp tiền bạn hay giao dịch vào nhiều khung giờ.
  3. Chuột phải vào mã, chọn Specification để xem kích thước hợp đồng, mức ký quỹ và swap.

Mã trên MT4/MT5 có hậu tố theo loại tài khoản: Cent là “c” (EURUSDc, XAUUSDc), Pro là “r” (EURUSDr), Premium không có hậu tố (EURUSD). Cách tính chi phí xem thêm bài Spread là gì?.

“Miễn phí swap” không có nghĩa là giữ lệnh bao lâu cũng miễn phí

Trang của từng tài khoản ghi “Không có phí qua đêm khi giữ lệnh qua đêm”, nhưng chú thích ngay bên dưới nói miễn phí qua đêm chỉ áp dụng cho một số công cụ và có điều khoản kèm theo. Đọc kỹ các văn bản của HFM:

  • Chỉ một số mã được miễn swap. Chính sách phí qua đêm liệt kê các mã miễn swap cho khách không theo luật Sharia: các cặp tiền chính và một số cặp chéo (EURUSD, GBPUSD, USDJPY, AUDUSD, USDCAD, EURJPY, GBPJPY…), vàng (XAUUSD, XAUEUR), một số chỉ số (USA100, USA500, USA30, GER40, UK100, JPN225, HK50…), chỉ số đồng USD và dầu USOIL.S. Mã không có trong danh sách, ví dụ bạc XAGUSD, vẫn bị tính swap. Cổ phiếu CFD giữ qua đêm chịu phí tài chính qua đêm.
  • Sàn theo dõi và có thể thu hồi. HFM ghi sẽ theo dõi lịch sử giao dịch trên các mã miễn swap và có quyền thu hồi trạng thái miễn phí nếu cho rằng khách dùng sai.
  • Thỏa thuận khách hàng (mục 25) cho sàn thêm nhiều quyền. Với tài khoản miễn swap, sàn có quyền thu thêm phí hoa hồng trên lệnh đang mở mà không báo trước, thu thêm phí với lệnh giữ quá một tháng dương lịch, tính lại swap hoặc phí lưu giữ cho cả khoảng thời gian đã qua nếu cho rằng lệnh bị giữ “quá lâu”, và thu hồi trạng thái miễn swap của tài khoản hoặc từng mã bất cứ lúc nào.

Tóm lại: miễn swap có lợi với lệnh giữ vài ngày trên các mã trong danh sách. Đừng dựa vào nó để giữ lệnh hàng tháng. Tìm hiểu thêm: Swap là gì?.

Từng loại tài khoản

Tài khoản Cent

Số dư tính bằng cent Mỹ (USC); 1 lot cent bằng 1.000 đơn vị tiền tệ, tức 1/100 lot tiêu chuẩn. Với 1 lot cent EUR/USD, mỗi pip chỉ khoảng 0,1 USD. Chỉ giao dịch được ngoại hối (hơn 50 cặp tiền) và vàng, tối đa 300 lệnh mở cùng lúc, spread từ 1,4 pip, không thu hoa hồng.

Phù hợp với: người đã luyện xong trên demo và muốn tập giao dịch bằng tiền thật với số tiền rất nhỏ, để trải nghiệm tâm lý khi lãi lỗ là tiền của mình. Xem cách quy đổi ở bài Lot là gì?.

Tài khoản Premium

Tài khoản phổ thông: không yêu cầu nạp tối thiểu, spread từ 1,4 pip, không thu hoa hồng với phần lớn sản phẩm, giao dịch được mọi nhóm sản phẩm (ngoại hối, kim loại, năng lượng, hàng hóa, chỉ số, cổ phiếu, tiền điện tử, ETF, trái phiếu).

Phù hợp với: người giao dịch vài lệnh mỗi tuần, muốn cơ cấu phí đơn giản và chấp nhận spread cao hơn.

Tài khoản Pro

Nạp tối thiểu 100 USD (hoặc 100 EUR), spread từ 0,6 pip, không thu hoa hồng với phần lớn sản phẩm. So với Premium, mức spread thấp nhất ít hơn 0,8 pip, tương đương khoảng 8 USD mỗi lot EUR/USD.

Phù hợp với: người giao dịch thường xuyên hơn, có số vốn từ 100 USD, muốn phí thấp nhưng không phải tính riêng tiền hoa hồng.

Tài khoản Zero

Spread từ 0 pip trên ngoại hối, thu hoa hồng theo bảng ở trên. Trang ghi spread thô chỉ áp dụng cho một số sản phẩm nhất định. Về nạp tối thiểu, bảng thông số trên trang Zero ghi 0 USD, nhưng phần hỏi đáp trên cùng trang ghi 25 USD; hãy xem mức áp dụng trong myHF khi mở tài khoản.

Phù hợp với: người lướt sóng, dùng EA hoặc vào nhiều lệnh mỗi ngày, sau khi đã so tổng chi phí thực tế giữa Zero và Pro trên demo. Xem thêm Scalping là gì?.

Tài khoản Top-up Bonus (Thưởng Ký Quỹ)

Website quảng bá thưởng 10% trên khoản nạp đủ điều kiện, đòn bẩy tối đa 1:1000, spread từ 1,4 pip. Điều khoản chương trình do HF Markets (SV) Ltd ban hành cho thấy tiền thưởng vận hành rất khác tiền thật:

  • Tỷ lệ và mức trần không cố định trên website. Tỷ lệ thưởng (từ 10% đến 100%), mức trần và điều kiện được ghi trong myHF. Phải xác minh số điện thoại mới nhận được thưởng.
  • Tiền thưởng không rút được trong bất kỳ trường hợp nào. Chỉ phần lợi nhuận là rút được.
  • Tiền thưởng dùng làm ký quỹ và chịu lỗ. Nó giúp tài khoản chịu thêm được một đoạn lỗ trước khi bị stop out, và có thể mất hết.
  • Mỗi lần rút tiền, thưởng bị trừ theo tỷ lệ. Rút 30% số tiền được phép rút thì mất 30% tiền thưởng. Theo Thỏa thuận khách hàng, sàn không chịu trách nhiệm nếu việc gỡ tiền thưởng làm lệnh bị stop out.
  • Tài khoản không hoạt động 60 ngày sẽ bị chấm dứt. Không nạp, không rút, không giao dịch trong 60 ngày thì sàn đóng tài khoản thưởng mà không báo trước. Nếu không có lợi nhuận đủ điều kiện, tiền thưởng và lợi nhuận tạo ra được chuyển về công ty, không chuyển vào ví của khách; tài khoản bị lưu trữ và không khôi phục được.
  • Không giao dịch cổ phiếu DMA và ETF. Phòng hộ lệnh giữa các tài khoản trong sàn hoặc với sàn khác để khai thác thưởng có thể bị gỡ thưởng ngay.

Tiền thưởng không làm giảm rủi ro; nó khiến số dư trông lớn hơn số tiền thật của bạn. Nếu nhận thưởng, hãy tính khối lượng lệnh theo số tiền bạn đã nạp, không tính theo số dư có cả thưởng.

Margin call 50%, stop out 20% và đòn bẩy

Mức ký quỹ (margin level) được tính bằng: vốn hiện có (equity) ÷ tiền ký quỹ đang dùng × 100%. Khi mức ký quỹ xuống dưới 50%, bạn nhận cảnh báo margin call; tới 20%, hệ thống bắt đầu tự đóng lệnh.

Ví dụ: tài khoản 500 USD, đòn bẩy 1:500, mua 1 lot EUR/USD

Giả sử EUR/USD ở mức 1,1000. Một lot trị giá khoảng 110.000 USD, tiền ký quỹ cần là 220 USD, mức ký quỹ ban đầu khoảng 227%. Mỗi pip khoảng 10 USD.

  • Lỗ 39 pip (390 USD): vốn còn 110 USD, bằng 50% của 220 USD, nhận margin call.
  • Lỗ khoảng 46 pip (456 USD): vốn còn 44 USD, bằng 20% của 220 USD, lệnh bị đóng.

Chưa tới 50 pip đã lấy đi hơn 90% tài khoản. Mức stop out 20% thấp nghĩa là lệnh được giữ tới khi tài khoản còn rất ít tiền, chứ không có nghĩa là bạn “chịu lỗ được lâu hơn” một cách an toàn.

Cùng tài khoản đó, nếu mở 0,03 lot và đặt cắt lỗ 30 pip: mỗi pip khoảng 0,3 USD, chạm cắt lỗ thì mất 9 USD, chưa tới 2% tài khoản. Khối lượng lệnh và điểm cắt lỗ mới quyết định bạn mất bao nhiêu, đòn bẩy chỉ quyết định bạn được phép mở lệnh lớn tới đâu.

Về đòn bẩy, theo Thỏa thuận khách hàng (mục 18): bạn tự đổi được đòn bẩy của mỗi tài khoản giao dịch trong myHF tối đa 30 lần; tăng đòn bẩy không bị giới hạn, còn giảm đòn bẩy chỉ làm được khi không có ký quỹ đang dùng hoặc mức ký quỹ trên 100%. Vì vậy nên chọn đòn bẩy thấp ngay khi mở tài khoản, thay vì đợi lúc đang lỗ mới giảm.

Đọc thêm: Đòn bẩy là gì? Nên sử dụng đòn bẩy bao nhiêu, quy tắc quản lý vốn 2%, Stop loss là gì?.

Những điều khoản nên biết trước khi mở tài khoản

  • Pháp nhân ký hợp đồng với bạn. Thỏa thuận khách hàng trên website tiếng Việt của HFM điều chỉnh quan hệ giữa khách hàng và HF Markets (SV) Ltd, công ty kinh doanh quốc tế đăng ký tại St. Vincent & the Grenadines (số 22747 IBC 2015), theo luật của St. Vincent & the Grenadines; nếu kiện, phải kiện tại tòa án ở đó. Cơ quan quản lý tài chính của St. Vincent & the Grenadines đã nhiều lần công bố họ không cấp phép và không giám sát hoạt động môi giới forex, nên đây là đăng ký doanh nghiệp, không phải giấy phép môi giới. Các giấy phép FCA (Anh, số 801701), FSCA (Nam Phi, số 46632), FSA (Seychelles, số SD015) và CMA (Kenya, số 155) trên trang Quy định & Giấy phép thuộc các công ty khác trong tập đoàn HF Markets.
  • Bảo vệ số dư âm có điều kiện. Theo mục 20.4, tổng số lỗ của khách cá nhân không vượt quá tổng tiền trong các tài khoản tại HFM, và sàn đưa số dư âm về 0 “sớm nhất có thể”. Sàn cũng có quyền gộp các tài khoản của khách khi một tài khoản bị âm, nên khoản âm ở tài khoản này có thể bị bù bằng tiền ở tài khoản khác.
  • Sàn có thể là bên đối ứng lệnh của bạn. Theo mục 19, ở một số thị trường HFM có thể đóng vai trò nhà tạo lập thị trường (market maker), có thể giữ vị thế ngược với khách và ghi rõ điều này có thể dẫn tới xung đột lợi ích. Bạn có quyền yêu cầu bằng văn bản để biết sàn có đang làm vậy với sản phẩm mình giao dịch hay không.
  • Phí tài khoản ngủ đông. Tài khoản không nạp, rút hay giao dịch liên tục 6 tháng bị thu phí hằng tháng trừ vào số dư cho tới khi về 0: 5 USD mỗi tháng tới mốc 1 năm, 10 USD từ 1 đến 2 năm, 20 USD từ 2 đến 3 năm, sau đó mỗi năm cộng thêm 10 USD. Nếu ngừng giao dịch, hãy rút hết tiền.
  • Ví myHF và tài khoản giao dịch. myHF là ví dùng để nạp, rút và chuyển tiền sang các tài khoản giao dịch. Sàn giới hạn số ví và số tài khoản mỗi khách được mở; mở thêm trái quy định có thể bị chấm dứt tài khoản, hủy lợi nhuận và hủy tiền thưởng.
  • Xác minh trước khi nạp. HFM yêu cầu giấy tờ tùy thân có ảnh và giấy tờ chứng minh địa chỉ không quá 6 tháng (sao kê ngân hàng hoặc hóa đơn tiện ích), tên trên hai giấy tờ phải trùng nhau; hồ sơ được duyệt trong khoảng 48 giờ và tiền nạp chỉ vào tài khoản sau khi duyệt. Các bước chi tiết: hướng dẫn mở tài khoản HFMhướng dẫn nạp, rút tiền HFM.

Gợi ý chọn tài khoản

Tình huống của bạnGợi ý
Chưa từng giao dịchTài khoản demo, sau đó Cent với số tiền rất nhỏ
Vài lệnh mỗi tuần, muốn phí đơn giảnPremium, hoặc Pro nếu nạp từ 100 USD
Nhiều lệnh mỗi ngày, lướt sóng, dùng EAPro hoặc Zero, sau khi so tổng chi phí trên demo
Hay giữ lệnh vài ngàyKiểm tra mã có trong danh sách miễn swap hay không; mã ngoài danh sách vẫn bị tính swap
Được mời nhận thưởng nạp tiềnĐọc kỹ điều khoản Top-up Bonus: thưởng không rút được, bị trừ khi rút tiền, mất nếu tài khoản không hoạt động 60 ngày

Đừng chọn tài khoản vì đòn bẩy cao hay tiền thưởng. Tài khoản phù hợp là tài khoản có tổng chi phí thấp với cách giao dịch của bạn và cho phép bạn giữ khối lượng lệnh nhỏ so với vốn. Khi đã chọn được, bạn có thể mở tài khoản HFM qua link giới thiệu của chúng tôi.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Dù sàn có giấy phép ở nước nào, giao dịch forex qua sàn nước ngoài không nằm trong các trường hợp mua bán ngoại tệ được pháp luật Việt Nam cho phép, có rủi ro bị coi là vi phạm quy định quản lý ngoại hối, và khi có tranh chấp bạn không được pháp luật Việt Nam bảo vệ. Xem bài Chơi forex ở Việt Nam có hợp pháp không?.

Cảnh giác với người hứa lợi nhuận, nhận “ủy thác” hoặc đề nghị bạn chuyển tiền vào tài khoản cá nhân. Xem cách phát hiện lừa đảo trong thị trường forex.

Kết luận

HFM có năm loại tài khoản với cùng mức margin call 50% và stop out 20%; khác nhau chủ yếu ở spread, hoa hồng và nhóm sản phẩm. Premium và Pro có phí đơn giản, Zero có spread thấp kèm hoa hồng, Cent phù hợp để tập với số tiền nhỏ, còn Top-up Bonus đi kèm nhiều điều kiện cần đọc kỹ. Hai điểm dễ hiểu sai nhất là “miễn phí swap” (chỉ một số mã, sàn có quyền thu phí với lệnh giữ lâu) và pháp nhân ký hợp đồng (HF Markets (SV) Ltd tại St. Vincent & the Grenadines, không có giấy phép môi giới).

Nếu đã cân nhắc đầy đủ và muốn thử, hãy bắt đầu bằng tài khoản demo, sau đó nạp số tiền nhỏ qua link đăng ký HFM và thử rút một phần để biết thời gian, phí thực tế.