Nội dung chính
D Prime có ba loại tài khoản giao dịch: CENT, STP và ECN. Khác với nhiều sàn chia tài khoản theo mức vốn, ở đây khác biệt nằm ở hai thứ: bạn được giao dịch những thị trường nào, và bạn trả chi phí theo cách nào.
Mọi số liệu đọc trên dooprime.com ngày 24/09/2026.
Tóm tắt nhanh:
- CENT — nạp từ 5 USD, spread từ 1 pip, không hoa hồng, chỉ ngoại hối, kim loại quý và năng lượng.
- STP — nạp từ 100 USD, spread từ 1 pip, không hoa hồng, đủ sáu nhóm thị trường.
- ECN — nạp từ 100 USD, spread từ 0.0 pip, có hoa hồng từ 1 USD, đủ sáu nhóm thị trường.
- Cả ba chỉ nhận đồng USD.
- Con số “0.0 pips” trên trang quảng bá là của riêng ECN.
Bảng so sánh ba loại tài khoản
| CENT | STP | ECN | |
|---|---|---|---|
| Nạp tối thiểu | 5 USD | 100 USD | 100 USD |
| Spread từ | 1 pip | 1 pip | 0.0 pip |
| Hoa hồng | Không | Không | Có, từ 1 USD |
| Loại tiền tệ | USD | USD | USD |
| Ngoại hối | Có | Có | Có |
| Kim loại quý | Có | Có | Có |
| Năng lượng | Có | Có | Có |
| Chứng khoán | Không | Có | Có |
| Chỉ số chứng khoán | Không | Có | Có |
| Tiền điện tử | Không | Có | Có |
Chọn thế nào
CENT: dành cho người mới, và chỉ nên dùng một thời gian
Điểm mạnh của CENT là con số 5 USD. Đây là mức nạp tối thiểu thấp nhất trong các sàn IBFX đã đánh giá có đặt mức tối thiểu — riêng Deriv thì không đặt mức nào ở cả năm loại tài khoản MT5. Dù sao, 5 USD cũng giải được một bài toán thật: tập giao dịch bằng tiền thật để có cảm giác thật, mà số tiền mất đi nếu sai thì không đáng kể.
Hai giới hạn cần biết trước:
- Chỉ ba nhóm thị trường. Không có chứng khoán, chỉ số hay tiền điện tử. Nếu bạn định giao dịch vàng và các cặp tiền thì không sao; muốn rộng hơn thì phải đổi tài khoản.
- Spread từ 1 pip. Đây không phải mức cạnh tranh nhất trên thị trường. Với tài khoản tập thì chấp nhận được, nhưng đừng lấy kết quả chạy trên CENT làm cơ sở đánh giá một chiến lược nhạy chi phí.
Lời khuyên thực tế: dùng CENT để làm quen thao tác và kỷ luật, không phải để tối ưu chi phí. Xem quy tắc quản lý vốn 2% để biết với 5 hay 50 USD thì khối lượng lệnh hợp lý là bao nhiêu.
STP hay ECN: bài toán chi phí thật
Hai loại này cùng mức nạp 100 USD, cùng sáu nhóm thị trường. Khác nhau đúng ở mô hình chi phí:
- STP: spread từ 1 pip, không hoa hồng.
- ECN: spread từ 0.0 pip, có hoa hồng từ 1 USD.
Đây là hai cách gói cùng một khoản chi phí, và cách so duy nhất đúng là quy cả hai về tổng chi phí một vòng lệnh.
Lấy một ví dụ dễ hình dung, với 1 lot tiêu chuẩn EURUSD (100.000 đơn vị, 1 pip ≈ 10 USD):
- STP: 1 pip × 10 USD = 10 USD một vòng lệnh, không hoa hồng.
- ECN: giả sử spread thực tế 0,2 pip = 2 USD, cộng hoa hồng. Nếu hoa hồng là 1 USD mỗi lot mỗi chiều thì tổng là 2 + 2 = 4 USD.
Với giả định đó, ECN rẻ hơn rõ. Nhưng ba chữ “giả sử” ở trên mới là vấn đề:
- Mức hoa hồng cụ thể chưa rõ. Trang chỉ ghi “phí giao dịch từ 1 USD” và không nói rõ đó là mỗi lot mỗi chiều hay cả vòng, cũng không nói áp thế nào cho từng nhóm sản phẩm. Bài này không mở tài khoản thật nên không xác minh được.
- Spread 0.0 pip là mức tối thiểu trong điều kiện lý tưởng, không phải mức bạn gặp lúc tin ra hay ngoài giờ cao điểm.
- 1 pip của STP cũng là mức “từ”, tức mức tốt nhất chứ không phải mức trung bình.
Việc nên làm trước khi chọn: hỏi hỗ trợ của D Prime đúng một câu — hoa hồng tài khoản ECN là bao nhiêu mỗi lot mỗi chiều, áp cho nhóm sản phẩm nào. Có con số đó là bạn tự tính ra được điểm hoà vốn giữa hai loại. Không có nó thì mọi so sánh chỉ là đoán.
Điểm hoà vốn tính nhanh: ECN rẻ hơn STP chừng nào spread thực tế của ECN (tính ra tiền) cộng hoa hồng hai chiều còn nhỏ hơn spread của STP tính ra tiền. Xem spread là gì để quy pip ra tiền cho đúng cặp bạn giao dịch.
Ai nên chọn gì
- Vốn dưới 100 USD, chỉ giao dịch cặp tiền và vàng → CENT, coi như học phí rẻ.
- Giao dịch thưa, giữ lệnh dài, ngại phải theo dõi hoa hồng → STP, vì chi phí gói gọn trong spread, dễ tính.
- Giao dịch nhiều lệnh, khối lượng lớn, nhạy với chi phí từng vòng lệnh → ECN, với điều kiện đã hỏi rõ mức hoa hồng.
Tài khoản Hồi giáo: tính phí ở đâu
D Prime có tài khoản Hồi giáo miễn phí swap. Nhưng trang của chính họ cho thấy khoản swap bị bỏ đi được thay bằng một khoản tên là Phí Quản Lý, có bảng riêng theo từng cặp.
Đối chiếu bốn cặp phổ biến, cùng đọc ngày 24/09/2026:
| Cặp | Swap mua → phí quản lý mua | Swap bán → phí quản lý bán |
|---|---|---|
| AUDUSD | −3,263 → −3,589 | −4,939 → −5,433 |
| EURUSD | −8,776 → −9,654 | +0,915 → −0,742 |
| GBPUSD | −5,424 → −5,966 | −3,694 → −4,063 |
| USDJPY | +4,047 → −2,075 | −18,284 → −12,733 |
Ba cặp đầu: khoản phí mới lớn hơn khoản swap nó thay, khoảng 8 đến 10%. Chiều bán EURUSD còn đổi từ được cộng sang bị trừ. Riêng USDJPY thì ngược lại, phí quản lý nhẹ hơn ở cả hai chiều.
Nên nếu bạn chọn tài khoản Hồi giáo vì lý do tôn giáo thì đúng mục đích. Còn nếu chọn vì nghĩ sẽ tiết kiệm chi phí giữ lệnh qua đêm thì hãy tra đúng cặp bạn giao dịch trước — với phần lớn cặp phổ biến, kết quả ngược lại. Xem swap là gì.
Thông số chung cho cả ba loại
Theo bảng trên trang Ngoại Hối ngày 24/09/2026, những con số sau giống nhau ở mọi cặp hiển thị:
- Cỡ hợp đồng 100.000 đơn vị.
- Đòn bẩy tối đa 1:1000.
- Ký quỹ tối thiểu 100 đơn vị tiền cơ sở mỗi lot.
Đòn bẩy giống nhau ở mọi cặp là một điểm dễ chịu: bạn không phải tra từng mã như ở một số sàn khác. Nhưng 1:1000 vẫn là mức rất cao — xem đòn bẩy là gì và nên dùng bao nhiêu trước khi đặt lệnh đầu tiên.
Trước khi chọn
Thứ tự hợp lý: mở tài khoản D Prime qua link giới thiệu của chúng tôi, chạy demo trên loại tài khoản bạn định dùng, ghi lại chi phí thực tế của vài chục lệnh, rồi mới quyết. Con số trên trang quảng bá là mức tối thiểu trong điều kiện lý tưởng — nhật ký của bạn mới là con số thật.
Và nhớ phần quan trọng hơn cả loại tài khoản: pháp nhân nào ký hợp đồng với bạn và giấy phép nào áp cho tài khoản đó. Xem review sàn D Prime.