Nội dung chính
Deriv chia tài khoản theo nền tảng chứ không theo mức vốn. Bài này tập trung vào năm loại tài khoản của Deriv MT5, vì đó là nơi bạn giao dịch CFD ngoại hối, và nói thêm về các loại tài khoản còn lại.
Mọi số liệu đọc trên deriv.com ngày 24/09/2026.
Tóm tắt nhanh:
- Năm loại tài khoản MT5: Standard, Financial, Swap-Free, Zero Spread, Gold.
- Không loại nào yêu cầu nạp tối thiểu.
- Bốn loại không thu hoa hồng; riêng Zero Spread có spread từ 0 pip nhưng có hoa hồng.
- Gold là tài khoản riêng cho kim loại quý, spread từ 25 pip — con số này tính theo cách yết giá của mã vàng, không so trực tiếp được với spread cặp tiền.
Bảng so sánh năm loại tài khoản MT5
| Tài khoản | Spread từ | Hoa hồng | Nạp tối thiểu | Nhóm tài sản |
|---|---|---|---|---|
| Standard | 0,1 pip | Không | Không | Tài sản tài chính, chỉ số Derived |
| Financial | 0,2 pip | Không | Không | Tài sản tài chính, chỉ số Derived |
| Swap-Free | 0,3 pip | Không | Không | Tài sản tài chính, chỉ số Derived |
| Zero Spread | 0 pip | Có | Không | Tài sản tài chính, chỉ số Derived |
| Gold | 25 pip | Không | Không | Hàng hoá |
Deriv mô tả từng loại như sau:
- Standard — “giao dịch tài sản Derived và tài sản tài chính trong điều kiện tối ưu, với spread và phí swap cạnh tranh”. Đây là loại mặc định.
- Financial — “giao dịch thị trường tài chính với spread chặt nhất, cho các lệnh nhanh và nhiều”.
- Swap-Free — “giao dịch mà không phải lo phí swap qua đêm”.
- Zero Spread — “spread từ 0 pip để vào và ra thị trường với chi phí thấp”.
- Gold — “giao dịch vàng và kim loại quý trong một tài khoản riêng”.
Chọn thế nào
Standard hay Financial
Hai loại này khác nhau rất ít trên giấy: 0,1 pip so với 0,2 pip, cùng không hoa hồng, cùng nhóm tài sản. Deriv đặt Financial là loại cho “lệnh nhanh và nhiều”, tức nhắm tới người giao dịch tần suất cao.
Đừng chọn chỉ theo con số spread quảng bá. Cả hai con số đều là mức tối thiểu trong điều kiện lý tưởng, không phải mức bạn gặp mọi lúc. Cách kiểm đúng là mở cả hai tài khoản (Deriv cho mở nhiều tài khoản MT5), chạy vài chục lệnh cùng chiến lược trên cùng khung giờ bạn hay giao dịch, rồi so chi phí thực tế trên nhật ký. Xem spread là gì để biết cách quy spread ra tiền.
Zero Spread: rẻ hơn hay không
Spread 0 pip nghe rất hấp dẫn, nhưng chi phí không biến mất — nó chuyển sang hoa hồng. Đây là mô hình quen thuộc, giống tài khoản Raw của Tickmill hay ECN của các sàn khác.
Cách so duy nhất đúng là quy cả hai về tổng chi phí một vòng lệnh:
- Tài khoản có spread, không hoa hồng: chi phí = spread × giá trị pip × số lot.
- Tài khoản Zero Spread: chi phí = spread thực tế (thường vẫn lớn hơn 0 ngoài giờ cao điểm) × giá trị pip × số lot + hoa hồng hai chiều.
Trang Deriv MT5 ngày 24/09/2026 ghi Zero Spread “có hoa hồng” nhưng không nêu mức cụ thể ở đó, và bài này không mở tài khoản thật nên không xác minh được con số. Hãy hỏi hỗ trợ của Deriv mức hoa hồng mỗi lot mỗi chiều, áp cho nhóm sản phẩm nào, trước khi chọn loại này. Không có con số đó thì không tính ra được nó rẻ hơn hay đắt hơn Standard.
Swap-Free dành cho ai
Swap-Free bỏ phí qua đêm, đổi lại spread khởi điểm cao hơn (0,3 pip so với 0,1 pip của Standard). Cách tính đơn giản: nếu bạn giữ lệnh qua nhiều đêm thì khoản swap tiết kiệm được có thể lớn hơn phần spread trả thêm; nếu bạn đóng lệnh trong ngày thì bạn đang trả thêm spread mà không được lợi gì.
Lưu ý tài khoản Swap-Free của các sàn thường có điều kiện đi kèm — giới hạn số ngày giữ lệnh, hoặc một khoản phí quản lý thay thế sau một số ngày nhất định. Trang Deriv MT5 không nêu các điều kiện đó, nên hãy đọc điều khoản của chính loại tài khoản này khi mở. Xem thêm swap là gì.
Gold
Đây là tài khoản chuyên cho kim loại quý, nhóm tài sản là Hàng hoá chứ không phải tài sản tài chính như bốn loại kia. Spread “từ 25 pip” trông rất lớn nếu so với 0,1 pip, nhưng hai con số này không cùng đơn vị: pip của vàng và pip của một cặp tiền có giá trị khác hẳn nhau. Xem cách tính lot vàng và 1 pip XAU/USD bằng bao nhiêu trước khi so.
Mã tiêu chuẩn và mã micro
Ngoài loại tài khoản, Deriv còn chia theo cỡ hợp đồng của từng mã. Bảng Trading specifications ngày 24/09/2026 cho thấy mỗi cặp tiền thường có hai mã:
| Mã tiêu chuẩn | Mã micro | |
|---|---|---|
| Ví dụ | AUDCAD | AUDCADmicro |
| Cỡ hợp đồng | 100.000 đơn vị | 1.000 đơn vị |
| Lot tối thiểu | 0,01 | 0,1 |
| Giới hạn khối lượng | 15 | 100 |
Đây là chỗ đáng chú ý với tài khoản nhỏ. Lệnh 0,1 lot trên mã micro tương ứng 100 đơn vị tiền cơ sở — nhỏ hơn rất nhiều so với 0,01 lot trên mã tiêu chuẩn (1.000 đơn vị). Với vốn vài chục USD, dùng mã micro là cách giữ rủi ro mỗi lệnh ở mức hợp lý mà không phải nâng đòn bẩy. Xem quy tắc quản lý vốn 2% để tính khối lượng theo khoảng cách dừng lỗ.
Tài khoản ngoài MT5
- Deriv cTrader — tài khoản CFD riêng cho nền tảng cTrader, có sẵn copy trading trong nền tảng.
- Deriv Trader — tài khoản cho nhóm Options (Digital Options, Accumulators, Vanillas, Turbos, Multipliers). Vào lệnh từ 1 USD, cần tối thiểu 5 USD trong tài khoản.
- Tài khoản demo — Deriv cho mở demo miễn phí với tiền ảo trên mọi nền tảng. Đây là chỗ nên bắt đầu: bạn có thể đăng ký Deriv tại đây rồi tạo demo trước khi nạp tiền.
Tiền giữa các tài khoản nằm chung một ví Deriv và chuyển qua lại trong khu vực khách hàng, nên bạn không phải nạp riêng cho từng tài khoản.
Trước khi chọn
Thứ tự hợp lý: mở tài khoản Deriv qua link giới thiệu của chúng tôi, chạy demo trên loại tài khoản bạn định dùng, ghi lại chi phí thực tế của vài chục lệnh, rồi mới quyết. Con số trên trang quảng bá là mức tối thiểu trong điều kiện lý tưởng — nhật ký của bạn mới là con số thật.
Và nhớ phần quan trọng hơn cả loại tài khoản: pháp nhân nào ký hợp đồng với bạn. Xem review sàn Deriv để biết Deriv có những công ty nào và công ty nào có giấy phép.