Nội dung chính
Khi tìm hiểu chương trình IB của một sàn forex, bạn sẽ gặp hai chữ đi cùng nhau: rebate và markup. Cả hai đều là cách sàn trả tiền cho IB, nhưng tiền đến từ chỗ khác nhau, và chỉ một trong hai làm khách của bạn tốn thêm chi phí. Hiểu rõ chỗ khác nhau đó là việc đầu tiên phải làm, vì nó quyết định bạn sẽ nói gì với khách.
Bài này dùng thỏa thuận IB của CXM Direct làm ví dụ, vì IBFX là Master IB của CXM Direct. Số điều khoản trong bài lấy từ bản thỏa thuận IB công khai (PDF © 2018 trên cxmtrading.com, đọc ngày 15/09/2026) và trang Introducing Brokers của CXM (đọc ngày 14/09/2026). Mức tiền cụ thể thì thương lượng khi ký, nên bài không nêu con số của riêng ai.
Rebate: sàn trả theo khối lượng khách giao dịch
Rebate là khoản sàn trả cho IB dựa trên khối lượng giao dịch của khách mà IB giới thiệu. Ba điểm cần nắm:
- Tính theo lot khứ hồi. Một lệnh 1 lot mở rồi đóng tính là 1 lot khứ hồi. Khách vào 0,5 lot rồi đóng thì tính 0,5.
- Khác nhau theo nhóm sản phẩm. Phụ lục rebate của CXM chia bốn nhóm: FX và năng lượng, kim loại, crypto, chỉ số. Cùng một số lot, khách giao dịch vàng và khách giao dịch cặp tiền tạo ra rebate khác nhau.
- Tài khoản Cent tính bằng pip. Với loại tài khoản này, rebate ghi theo pip chứ không theo USD mỗi lot, nên muốn ra tiền thì phải nhân với giá trị một pip của một lot.
Tiền rebate đến từ doanh thu của sàn trên giao dịch đó. Khách trả spread và phí như điều kiện của loại tài khoản họ đang dùng, không bị cộng thêm gì vì có IB.
Muốn thử ra số, nhập số lot và mức rebate của bạn vào công cụ Ước tính hoa hồng IB. Công cụ chạy ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Markup: cộng vào spread của khách
Markup là phần cộng thêm vào spread mà khách phải trả. Tài khoản có markup chịu spread cao hơn tài khoản cùng loại không có markup, nên mỗi lệnh của khách tốn thêm chi phí. Phần cộng thêm này sàn thu của khách rồi trả cho IB (điều 34 thỏa thuận IB của CXM).
Trang Introducing Brokers của CXM gọi đây là “mức kê phí (markup) linh hoạt”, nghĩa là IB được chọn mức. Đây chính là chỗ cần cẩn thận: mức markup càng cao thì khách của bạn càng tốn, và khoản tốn đó xuất hiện ở mọi lệnh, kể cả lệnh thua.
Khác nhau ở một câu: ai chịu chi phí
| Rebate | Markup | |
|---|---|---|
| Tiền lấy từ đâu | Doanh thu sàn trên giao dịch của khách | Phần cộng thêm vào spread khách trả |
| Khách có tốn thêm | Không | Có, mỗi lệnh |
| Tính theo | Lot khứ hồi, theo nhóm sản phẩm | Mức kê thêm trên spread |
| IB chọn mức | Thương lượng khi ký | Chọn được, theo thỏa thuận với sàn |
Vì vậy hai khoản này không thay thế nhau mà cộng vào nhau: một tài khoản có thể vừa sinh rebate vừa có markup.
Khách có biết bạn nhận tiền không?
Có, và đây là điều nên nói trước với khách thay vì để họ tự phát hiện. Theo mục 33 thỏa thuận IB, CXM thông báo bằng văn bản cho khách rằng CXM trả tiền cho IB; khách hỏi thì được cho biết số tiền và IB nào nhận.
IBFX cũng công khai chuyện này trên mọi trang: khi bạn mở tài khoản qua link giới thiệu trên site, IBFX có thể nhận hoa hồng từ sàn.
Nếu tài khoản của khách có markup, hãy nói rõ rằng spread của họ cao hơn tài khoản cùng loại không có markup. Khách so sánh điều kiện giao dịch giữa các nơi là chuyện bình thường, và biết trước thì họ không cảm thấy bị che.
Những gì IB không được làm
Thỏa thuận IB đặt ra vài giới hạn liên quan trực tiếp tới tiền:
- Không thu thêm phí của khách ngoài khoản hoa hồng được phép theo thỏa thuận (mục 8). Không được lập một khoản “phí tư vấn” hay “phí tín hiệu” tính trên giao dịch của khách với sàn.
- Không nhận tiền của khách (mục 4.6). Khách nạp thẳng vào tài khoản của họ tại sàn.
- Không giao dịch thay khách khi chưa có giấy uỷ quyền (mục 5).
- Không để khách giao dịch quá mức chỉ để sinh hoa hồng. Đây là churning; tài khoản bị gắn cờ có thể bị sàn xử lý để bảo vệ khách.
- Không hứa bảo đảm khách khỏi thua lỗ, không có thỏa thuận riêng nào với khách về lợi nhuận hay giới hạn khoản lỗ (mục 4.13, 19).
Danh sách đầy đủ hơn nằm ở mục Trách nhiệm của IB trên trang Đối tác IB.
Trước khi ký: hỏi cho rõ bốn việc
- Mức rebate từng nhóm sản phẩm và cách ghi nhận cho tài khoản của bạn.
- Markup mặc định cho khách mới là bao nhiêu, và bạn có quyền đổi không.
- Khi nào tiền được trả. Trang CXM ghi rebate tức thì và rút ngay; thỏa thuận IB mẫu ghi phí theo markup và hoa hồng đối soát theo quý, kỳ nào rebate dưới 75 USD thì không trả, mỗi lần rút chịu phí chuyển khoản 25 USD (điều 6). Hai chỗ nói khác nhau, nên hỏi lại bằng văn bản khi setup.
- Tài liệu quảng bá. Bài viết, trang web, quảng cáo và tin nhắn gửi khách phải được sàn duyệt trước khi đăng (mục 4.1–4.3).
Rủi ro pháp lý cần biết trước
Tại Việt Nam, các sàn forex nước ngoài không được Ngân hàng Nhà nước cấp phép cung ứng dịch vụ ngoại hối cho cá nhân. Giới thiệu khách giao dịch tại sàn nước ngoài để nhận hoa hồng có thể bị coi là hoạt động môi giới ngoại hối không có giấy phép, và khi có tranh chấp với sàn thì cả bạn và khách đều không được pháp luật Việt Nam bảo vệ. Phần này nói kỹ hơn ở bài Chơi forex ở Việt Nam có hợp pháp không? và ở mục pháp lý trên trang Đối tác IB.
IBFX không tư vấn pháp lý. Trước khi làm IB, hãy tìm hiểu quy định hiện hành hoặc hỏi luật sư.
Tóm tắt
- Rebate lấy từ doanh thu sàn, khách không tốn thêm; markup cộng vào spread nên khách tốn thêm ở mọi lệnh.
- Rebate tính theo lot khứ hồi, khác nhau theo nhóm sản phẩm; tài khoản Cent tính bằng pip.
- Sàn thông báo cho khách việc trả tiền cho IB, nên hãy nói trước, nhất là khi tài khoản có markup.
- IB không được thu thêm phí, không nhận tiền của khách, không giao dịch thay khách khi chưa được uỷ quyền.
- Muốn trao đổi về mức rebate và markup cho IB trong mạng lưới IBFX thì liên hệ IBFX.