Chuyển tới nội dung chính
Đăng nhập

Ký quỹ (Margin) là gì? Mức ký quỹ, margin call và stop out

Kiến thức căn bản Đăng 8 phút đọc

Ký quỹ là gì? Margin call và stop out – Mức ký quỹ · Ký quỹ tự do
Nội dung chính
  1. Ký quỹ (margin) là gì?
  2. Cách tính ký quỹ
  3. Số dư, vốn hiện có, ký quỹ tự do và mức ký quỹ
  4. Margin call và stop out là gì?
  5. Ví dụ: giá chạy bao nhiêu pip thì bị margin call, stop out?
  6. Đừng dùng margin call làm điểm cắt lỗ
  7. Tóm tắt

Khi mở một lệnh forex, bạn không phải bỏ ra toàn bộ giá trị của lệnh. Sàn chỉ tạm giữ một phần tiền trong tài khoản làm ký quỹ (margin). Nhờ vậy, với vài trăm USD bạn có thể mở lệnh trị giá hàng chục nghìn USD, nhưng lãi lỗ vẫn tính trên toàn bộ giá trị lệnh. Hiểu ký quỹ, mức ký quỹ, margin call và stop out giúp bạn biết trước tài khoản chịu được bao nhiêu trước khi sàn tự đóng lệnh.

Bài này nối tiếp Đòn bẩy là gì? và Lot là gì?. Các con số trong bài là ví dụ để dễ tính; mức ký quỹ, margin call và stop out của tài khoản bạn phải xem trong điều kiện của sàn.

Ký quỹ (margin) là gì?

Ký quỹ là số tiền sàn tạm giữ trong tài khoản để bạn mở và duy trì một lệnh. Ba điều cần nhớ:

  • Ký quỹ không phải phí. Tiền vẫn là của bạn, chỉ bị khoá khi lệnh đang mở và được trả lại khi đóng lệnh. Chi phí giao dịch là spread, phí hoa hồng và swap.
  • Khoản lỗ không dừng ở phần ký quỹ. Lệnh 0,1 lot EUR/USD chỉ cần khoảng 23 USD ký quỹ với đòn bẩy 1:500, nhưng mỗi pip vẫn là 1 USD. Giá chạy ngược 100 pip thì lỗ 100 USD, gấp hơn bốn lần tiền ký quỹ.
  • Đòn bẩy càng cao, ký quỹ càng thấp. Đòn bẩy 1:500 nghĩa là ký quỹ bằng 1/500 giá trị lệnh, tức 0,2%. Đòn bẩy không làm mỗi pip đắt hay rẻ hơn; khối lượng lệnh mới quyết định điều đó.

Cách tính ký quỹ

Ký quỹ = Khối lượng (lot) × Kích thước hợp đồng × Giá × Tỷ giá quy về tiền tài khoản ÷ Đòn bẩy

Kích thước hợp đồng của cặp tiền thường là 100.000 đơn vị đồng tiền đứng trước, của vàng thường là 100 ounce. Ví dụ với tài khoản USD và đòn bẩy 1:500:

LệnhGiá trị lệnhKý quỹ
0,1 lot EUR/USD, giá 1,170,1 × 100.000 × 1,17 = 11.700 USD11.700 ÷ 500 = 23,40 USD
0,1 lot USD/JPY0,1 × 100.000 = 10.000 USD (USD đứng trước nên không cần quy đổi)10.000 ÷ 500 = 20 USD
0,01 lot XAU/USD, giả sử giá 3.000 USD/ounce0,01 × 100 × 3.000 = 3.000 USD3.000 ÷ 500 = 6 USD

Với cặp chéo như EUR/GBP, giá trị lệnh tính ra GBP rồi nhân với tỷ giá GBP/USD để đổi sang USD. Bạn có thể nhập cặp tiền, khối lượng, giá và đòn bẩy vào công cụ Ký quỹ của IBFX để tính nhanh, kể cả cặp chéo.

Hai lưu ý khi tính:

  1. Mỗi sàn, mỗi sản phẩm có thể khác. Kích thước hợp đồng của chỉ số, dầu, tiền điện tử khác nhau giữa các sàn, và nhiều sàn đặt tỷ lệ ký quỹ riêng cho từng sản phẩm thay vì dùng đòn bẩy của tài khoản. Trên MT4, MT5, chuột phải vào mã trong Market Watch rồi chọn Specification để xem.
  2. Đòn bẩy có thể bị giảm tạm thời. Một số sàn hạ đòn bẩy quanh tin tức quan trọng, cuối tuần hoặc khi vốn tăng lên, làm ký quỹ của lệnh đang mở tăng theo. Ví dụ ở bài đòn bẩy không giới hạn của CXM Direct.

Số dư, vốn hiện có, ký quỹ tự do và mức ký quỹ

Tab Trade trên MT4, MT5 hiện năm con số liên quan tới ký quỹ:

Chỉ sốÝ nghĩa
Số dư (Balance)Tiền trong tài khoản, chưa tính lãi lỗ của các lệnh đang mở
Vốn hiện có (Equity)Số dư cộng lãi hoặc trừ lỗ của các lệnh đang mở
Ký quỹ đã dùng (Margin)Tổng ký quỹ của các lệnh đang mở
Ký quỹ tự do (Free Margin)Vốn hiện có − Ký quỹ đã dùng: phần còn lại để mở lệnh mới hoặc chịu lỗ
Mức ký quỹ (Margin Level)Vốn hiện có ÷ Ký quỹ đã dùng × 100%

Ví dụ: số dư 1.000 USD, mở 0,1 lot EUR/USD cần 23,40 USD ký quỹ. Ngay khi mở lệnh (bỏ qua spread), vốn hiện có là 1.000 USD, ký quỹ tự do 976,60 USD, mức ký quỹ 1.000 ÷ 23,40 × 100% ≈ 4.274%.

Khi lệnh lỗ, vốn hiện có giảm nên mức ký quỹ giảm theo. Mức ký quỹ là thước đo sàn dùng để quyết định khi nào cảnh báo và khi nào đóng lệnh.

Margin call và stop out là gì?

  • Margin call là ngưỡng cảnh báo. Khi mức ký quỹ giảm xuống ngưỡng này, nền tảng báo động và bạn thường không mở thêm được lệnh mới. Sàn chưa đóng lệnh; bạn cần nạp thêm tiền, đóng bớt lệnh hoặc chấp nhận nguy cơ bị đóng lệnh sau đó.
  • Stop out là ngưỡng sàn tự đóng lệnh. Khi mức ký quỹ giảm tới đây, hệ thống bắt đầu đóng lệnh, thường từ lệnh đang lỗ nhiều nhất, cho tới khi mức ký quỹ trở lại trên ngưỡng.

Mỗi sàn đặt ngưỡng khác nhau, có khi khác theo loại tài khoản. Theo các bài tổng hợp trên IBFX, đối chiếu trang tài khoản của sàn ngày 14/09/2026:

SànMargin callStop out
CXM Direct120%30%
Tickmill (Classic, Raw)100%30%
HFM50%20%

Chi tiết xem các loại tài khoản CXM Direct, tài khoản Classic và Raw của Tickmill và các loại tài khoản HFM. Sàn có thể đổi các ngưỡng này, nên hãy kiểm tra lại trước khi giao dịch.

Stop out không phải lưới an toàn. Lệnh bị đóng ở mức giá khớp được tiếp theo; khi thị trường nhảy giá lúc ra tin hay đầu tuần, giá đóng có thể xa hơn nhiều và vốn có thể xuống dưới 0. Sàn có xoá số dư âm hay không tuỳ chính sách của từng sàn.

Ví dụ: giá chạy bao nhiêu pip thì bị margin call, stop out?

Giả sử số dư 1.000 USD, mở lệnh EUR/USD ở giá 1,17 với đòn bẩy 1:500, sàn đặt margin call 100% và stop out 30%. Bỏ qua spread, phí hoa hồng và swap để dễ tính. Với EUR/USD, 1 lot có giá trị khoảng 10 USD mỗi pip (xem Pip là gì?).

Lệnh 1 lotLệnh 0,1 lot
Ký quỹ234 USD23,40 USD
Giá trị mỗi pip10 USD1 USD
Margin call khi vốn còn234 USD, tức lỗ 766 USD23,40 USD, tức lỗ 976,60 USD
Giá chạy ngược tới margin callkhoảng 77 pipkhoảng 977 pip
Stop out khi vốn còn 30% ký quỹ70,20 USD, tức lỗ 929,80 USD7,02 USD, tức lỗ 992,98 USD
Giá chạy ngược tới stop outkhoảng 93 pipkhoảng 993 pip

Hai điều rút ra từ bảng:

  1. Khối lượng lệnh quyết định tài khoản chịu được bao nhiêu pip. Lệnh 1 lot trên tài khoản 1.000 USD chỉ cần giá chạy ngược khoảng 93 pip, một biến động không hiếm với EUR/USD trong vài ngày, là mất gần hết tiền.
  2. Tới lúc stop out, tài khoản đã mất gần hết. Trong cả hai trường hợp, khi bị đóng lệnh bạn chỉ còn dưới 8% số dư ban đầu. Đòn bẩy cao làm ký quỹ nhỏ nên stop out đến muộn hơn, nghĩa là tài khoản mất nhiều hơn trước khi sàn đóng lệnh.

Đừng dùng margin call làm điểm cắt lỗ

Margin call và stop out là giới hạn của sàn, không phải kế hoạch quản lý rủi ro. Trước khi mở lệnh, hãy tự kiểm:

  1. Đặt stop loss theo cấu trúc giá và tính khoản lỗ nếu giá chạm dừng lỗ.
  2. Giữ khoản lỗ đó trong khoảng 1–2% vốn theo quy tắc quản lý vốn 2%. Công cụ Khối lượng lệnh tính số lot từ số vốn, phần trăm rủi ro và khoảng cách dừng lỗ.
  3. Xem mức ký quỹ sau khi mở lệnh. Với rủi ro 1–2% mỗi lệnh, mức ký quỹ thường còn rất cao; nếu nó chỉ còn vài trăm phần trăm, khối lượng đang quá lớn so với vốn.
  4. Cộng dồn các lệnh cùng chiều. Nhiều lệnh trên các cặp thường chạy cùng chiều, như EUR/USD và GBP/USD, dùng chung một khoản ký quỹ tự do và có thể lỗ cùng lúc; xem công cụ Tương quan cặp tiền.
  5. Để ý lịch tin tức và cuối tuần, lúc sàn có thể tăng ký quỹ và giá dễ nhảy.

Nếu tài khoản thường xuyên chạm margin call, đó là dấu hiệu khối lượng quá lớn. Bài cháy tài khoản là gì nói thêm về các nguyên nhân thường gặp, còn bài tỷ lệ R:R giúp bạn đặt dừng lỗ và chốt lời trong cùng một kế hoạch.

Tóm tắt

  • Ký quỹ = khối lượng × kích thước hợp đồng × giá (quy về tiền tài khoản) ÷ đòn bẩy. Đây là tiền bị tạm giữ, không phải phí.
  • Mức ký quỹ = vốn hiện có ÷ ký quỹ đã dùng × 100%. Margin call là cảnh báo, stop out là lúc sàn tự đóng lệnh; ngưỡng khác nhau giữa các sàn.
  • Lãi lỗ tính trên toàn bộ giá trị lệnh. Khối lượng lệnh, không phải đòn bẩy, quyết định mỗi pip mất bao nhiêu tiền.
  • Quản lý rủi ro bằng stop loss và khối lượng theo 1–2% vốn, đừng chờ tới margin call.

Giao dịch forex và CFD dùng đòn bẩy có rủi ro cao; bạn có thể mất toàn bộ số tiền đã nạp.